魚罟

yú gǔ ngư cổ

Hán Việt: ngư cổ · Pinyin: yú gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚網,捕魚用具。