魚群

yú qún ngư quần

Hán Việt: ngư quần · Pinyin: yú qún

Tổng quan

đàn cá

Cấu tạo: (ngư) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數量龐大的魚兒聚集一處。如:「魚群來了!趕緊撒網吧!」

Eng

  • CC-CEDICT shoal of fish
  • Cihui shoal of fish

ja

  • JMdict school of fish|shoal of fish