魚脣

yú chún ngư thần

Hán Việt: ngư thần · Pinyin: yú chún

Tổng quan

môi cá nhám

Cấu tạo: (ngư) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi cá nhám

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種海味。用鯊魚的脣加工而成。

Eng

  • Cihui 魚唇 úchún n. fish's/shark's lip (as food)