魚腥 yú xīng · ngư tinh Hán Việt: ngư tinh · Pinyin: yú xīng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 腥 (tinh)Pinyinyú xīngHán Việtngư tinhCấu tạo魚 + 腥 · ngư + tinh nghĩa thành phần: ngư + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 魚的腥臭氣味或代指魚。《三國演義》第七八回:「此因多食魚腥,故有此毒。今日雖愈,三年之後,必將復發,不可救也。」