魚腦 yú nǎo · ngư não Hán Việt: ngư não · Pinyin: yú nǎo Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 腦 (não)Pinyinyú nǎoHán Việtngư nãoCấu tạo魚 + 腦 · ngư + não nghĩa thành phần: ngư + não