魚腸 yú cháng · ngư tràng Hán Việt: ngư tràng · Pinyin: yú cháng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 腸 (tràng)Pinyinyú chángHán Việtngư tràngCấu tạo魚 + 腸 · ngư + tràng nghĩa thành phần: ngư + tràng