魚葬 yú zàng · ngư táng Hán Việt: ngư táng · Pinyin: yú zàng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 葬 (táng)Pinyinyú zàngHán Việtngư tángCấu tạo魚 + 葬 · ngư + táng nghĩa thành phần: ngư + táng