魚薯

yú shǔ ngư thự

Hán Việt: ngư thự · Pinyin: yú shǔ

Tổng quan

cá và khoai tây chiên (viết tắt của 炸魚薯條|炸鱼薯条)

Cấu tạo: (ngư) + (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá và khoai tây chiên (viết tắt của 炸魚薯條|炸鱼薯条)

Eng

  • CC-CEDICT fish and chips (abbr. for 炸魚薯條|炸鱼薯条[zha2 yu2 shu3 tiao2])
  • Cihui fish and chips (abbr. for 炸魚薯條|炸鱼薯条)