魚藤

yú téng ngư đằng

Hán Việt: ngư đằng · Pinyin: yú téng

Tổng quan

(thực vật học) giống cây dây mật, (thuộc) dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu)

Cấu tạo: (ngư) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) giống cây dây mật, (thuộc) dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。豆科魚藤屬,常綠蔓生植物。原產於南洋馬來一帶。嫩枝、葉柄被褐色茸毛,葉柄長,為奇數羽狀複葉。根部含有能毒殺魚類和昆蟲的魚藤酮,可用來製造殺蟲劑。

Eng

  • Cihui 魚藤 úténg n. <bot.> trifoliate jewelvine