魚蟲

yú chóng ngư trùng

Hán Việt: ngư trùng · Pinyin: yú chóng

Tổng quan

bọ nước (loài giáp xác nhỏ thuộc chi Daphnia)

Cấu tạo: (ngư) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ nước (loài giáp xác nhỏ thuộc chi Daphnia)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物甲殼類。長約二公釐,體透明,形橢圓,產於溝水中,人多捕之以飼養金魚。也稱為「水蚤」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼类和虫类; 泛指文字训诂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼类和虫类。 2.泛指文字训诂。

Eng

  • CC-CEDICT water flea (small crustacean of genus Daphnia)
  • Cihui 魚蟲 úchóng n. water flea (fish feed)