魚販
ngư phiến
Hán Việt: ngư phiến · Pinyin: yú fàn
Tổng quan
người bán cá
Nghĩa
Việt
- Cihui người bán cá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賣魚貨的商人。
Eng
- CC-CEDICT fishmonger
- Cihui 魚販 úfàn* n. fishmonger M:ge/¹míng
Hán Việt: ngư phiến · Pinyin: yú fàn
người bán cá