魚踊 yú yǒng · ngư dũng Hán Việt: ngư dũng · Pinyin: yú yǒng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 踊 (dũng)Pinyinyú yǒngHán Việtngư dũngCấu tạo魚 + 踊 · ngư + dũng nghĩa thành phần: ngư + dũng