魚道

yú dào ngư đạo

Hán Việt: ngư đạo · Pinyin: yú dào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚道 údào n. fishway; fish ladder M:¹tiáo

ja

  • JMdict path taken by school of fish|fish ladder|fishway