魚酌 yú zhuó · ngư chước Hán Việt: ngư chước · Pinyin: yú zhuó Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 酌 (chước)Pinyinyú zhuóHán Việtngư chướcCấu tạo魚 + 酌 · ngư + chước nghĩa thành phần: ngư + chước