魚醬 yú jiàng · ngư tương Hán Việt: ngư tương · Pinyin: yú jiàng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 醬 (tương)Pinyinyú jiàngHán Việtngư tươngCấu tạo魚 + 醬 · ngư + tương nghĩa thành phần: ngư + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用鱼肉发酵制作的酱。Tân Hoa Tự Điển 1.用鱼肉发酵制作的酱。