魚閘 ngư áp Hán Việt: ngư áp Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 閘 (áp)Hán Việtngư ápCấu tạo魚 + 閘 · ngư + áp nghĩa thành phần: ngư + áp Nghĩa EngCihui 魚閘 úzhá n. fish lock M:²dào