魚餌
ngư nhị
Hán Việt: ngư nhị · Pinyin: yú ěr
Tổng quan
mồi câu cá mồi câu; mồi câu cá。釣魚用的魚食。
Nghĩa
Việt
- Cihui mồi câu cá mồi câu; mồi câu cá。釣魚用的魚食。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 釣魚時引魚上鉤的食品。唐.皮日休〈奉和魯望漁具十五詠.舴艋〉詩:「低篷挂釣車,枯蚌盛魚餌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钓鱼用的鱼食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钓鱼用的鱼食。
Eng
- CC-CEDICT fish bait
- Cihui fish bait