魚骨 yú gǔ · ngư cốt Hán Việt: ngư cốt · Pinyin: yú gǔ Tổng quan xương cá Cấu tạo: 魚 (ngư) + 骨 (cốt)Pinyinyú gǔHán Việtngư cốtCấu tạo魚 + 骨 · ngư + cốt nghĩa thành phần: ngư + cốt Nghĩa ViệtCihui xương cáEngCC-CEDICT fish boneCihui fish bone