魚魚雅雅

yú yú yǎ yǎ ngư ngư nhã nhã

Hán Việt: ngư ngư nhã nhã · Pinyin: yú yú yǎ yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (ngư) + (nhã) + (nhã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚行成貫,鴉飛成陣。形容隊伍威儀整肅的樣子。唐.韓愈〈元和聖德〉詩:「駕龍十二,魚魚雅雅。」