魚鮓 ngư trả Hán Việt: ngư trả Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鮓 (trả)Hán Việtngư trảCấu tạo魚 + 鮓 · ngư + trả nghĩa thành phần: ngư + trả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 醃魚。唐.李頻〈及第後還家過峴嶺〉詩:「石斑魚鮓香衝鼻,淺水沙田飯遶牙。」EngCihui 魚鮓 úzhǎ n. salted fish