魚鮮

yú xiān ngư tiên

Hán Việt: ngư tiên · Pinyin: yú xiān

Tổng quan

thức ăn thuỷ sản

Cấu tạo: (ngư) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn thuỷ sản。指魚蝦等水產食物。
  • Cihui thức ăn thuỷ sản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚蝦等水產食物。《水滸傳》第一五回:「偌大去處,終不成官司禁打魚鮮?」

Eng

  • Cihui 魚鮮 úxiān n. seafood