魚鳥

yú niǎo ngư điểu

Hán Việt: ngư điểu · Pinyin: yú niǎo

Tổng quan

loại chim biển có răng (nay đã tuyệt chủng)

Cấu tạo: (ngư) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại chim biển có răng (nay đã tuyệt chủng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。屬鳥綱魚鳥目。形似鸕鷀,大如鳩,頭大,腦小,上下顎列生刺狀之齒,脊椎為兩凹狀,胸骨具脊棱,翼頗發達,腳弱,現已絕種,其化石產於美洲之白堊紀。

ja

  • JMdict fishes and birds