魯凱 lỗ khải Hán Việt: lỗ khải Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 凱 (khải)Hán Việtlỗ khảiCấu tạo魯 + 凱 · lỗ + khải nghĩa thành phần: lỗ + khải Nghĩa EngCihui 魯凱 ǔkǎi n. the Rukai tribe (Taiwan aborigines)