魯哲 lǔ zhé · lỗ triết Hán Việt: lỗ triết · Pinyin: lǔ zhé Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 哲 (triết)Pinyinlǔ zhéHán Việtlỗ triếtCấu tạo魯 + 哲 · lỗ + triết nghĩa thành phần: lỗ + triết