魯堂 lǔ táng · lỗ đường Hán Việt: lỗ đường · Pinyin: lǔ táng Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 堂 (đường)Pinyinlǔ tángHán Việtlỗ đườngCấu tạo魯 + 堂 · lỗ + đường nghĩa thành phần: lỗ + đường