魯日 lǔ rì · lỗ nhật Hán Việt: lỗ nhật · Pinyin: lǔ rì Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 日 (nhật)Pinyinlǔ rìHán Việtlỗ nhậtCấu tạo魯 + 日 · lỗ + nhật nghĩa thành phần: lỗ + nhật