魯棒

lǔ bàng lỗ bổng

Hán Việt: lỗ bổng · Pinyin: lǔ bàng

Tổng quan

khỏe mạnh (từ mượn) | vững chắc

Cấu tạo: (lỗ) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỏe mạnh (từ mượn) | vững chắc

Eng

  • CC-CEDICT robust (loanword)|solid
  • Cihui robust (loanword); solid