魯硯 lǔ yàn · lỗ nghiễn Hán Việt: lỗ nghiễn · Pinyin: lǔ yàn Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 硯 (nghiễn)Pinyinlǔ yànHán Việtlỗ nghiễnCấu tạo魯 + 硯 · lỗ + nghiễn nghĩa thành phần: lỗ + nghiễn