魯經 lǔ jīng · lỗ kinh Hán Việt: lỗ kinh · Pinyin: lǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 經 (kinh)Pinyinlǔ jīngHán Việtlỗ kinhCấu tạo魯 + 經 · lỗ + kinh nghĩa thành phần: lỗ + kinh