魯聖 lǔ shèng · lỗ thánh Hán Việt: lỗ thánh · Pinyin: lǔ shèng Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 聖 (thánh)Pinyinlǔ shèngHán Việtlỗ thánhCấu tạo魯 + 聖 · lỗ + thánh nghĩa thành phần: lỗ + thánh