魯質 lǔ zhì · lỗ chất Hán Việt: lỗ chất · Pinyin: lǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 質 (chất)Pinyinlǔ zhìHán Việtlỗ chấtCấu tạo魯 + 質 · lỗ + chất nghĩa thành phần: lỗ + chất