𫚖刀鱼 tễ đao ngư Hán Việt: tễ đao ngư Tổng quan Cấu tạo: 𫚖 (tễ) + 刀 (đao) + 鱼 (ngư)Hán Việttễ đao ngưCấu tạo𫚖 + 刀 + 鱼 · tễ + đao + ngư nghĩa thành phần: tễ + đao + ngư