鮎形目 nián xíng mù · niêm hình mục Hán Việt: niêm hình mục · Pinyin: nián xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 鮎 (niêm) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyinnián xíng mùHán Việtniêm hình mụcCấu tạo鮎 + 形 + 目 · niêm + hình + mục nghĩa thành phần: niêm + hình + mục