鮑人 bảo nhân Hán Việt: bảo nhân Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 職官名。主治皮革的官或工匠。 Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 人 (nhân)Hán Việtbảo nhânTừ loạidanhCấu tạo鲍 + 人 · bảo + nhân nghĩa thành phần: bảo + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan thuộc daTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。主治皮革的官或工匠。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人