鲍人 bảo nhân Hán Việt: bảo nhân Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 人 (nhân)Hán Việtbảo nhânCấu tạo鲍 + 人 · bảo + nhân nghĩa thành phần: bảo + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。主治皮革的官或工匠。