鲍夕阳 bảo tịch dương Hán Việt: bảo tịch dương Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 夕 (tịch) + 阳 (dương)Hán Việtbảo tịch dươngCấu tạo鲍 + 夕 + 阳 · bảo + tịch + dương nghĩa thành phần: bảo + tịch + dương