鮑岑 bào cén · bảo sầm Hán Việt: bảo sầm · Pinyin: bào cén Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 岑 (sầm)Pinyinbào cénHán Việtbảo sầmCấu tạo鮑 + 岑 · bảo + sầm nghĩa thành phần: bảo + sầm