鮑庾 bảo dữu Hán Việt: bảo dữu Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 庾 (dữu)Hán Việtbảo dữuCấu tạo鲍 + 庾 · bảo + dữu nghĩa thành phần: bảo + dữu Từ liên quan Gần nghĩa庾信 · 庾嶺 · 鲍耶 · 鲍鱼 · 鲍威尔 · 鲍狄埃 · 鲍罗丁 · 鲍罗廷