鲍庾 bảo dữu Hán Việt: bảo dữu Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 庾 (dữu)Hán Việtbảo dữuCấu tạo鲍 + 庾 · bảo + dữu nghĩa thành phần: bảo + dữu