鲍谢 bảo tạ Hán Việt: bảo tạ Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 谢 (tạ)Hán Việtbảo tạCấu tạo鲍 + 谢 · bảo + tạ nghĩa thành phần: bảo + tạ