鲍酪 bảo lạc Hán Việt: bảo lạc Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 酪 (lạc)Hán Việtbảo lạcCấu tạo鲍 + 酪 · bảo + lạc nghĩa thành phần: bảo + lạc