鮓滷 zhǎ lǔ · trả lỗ Hán Việt: trả lỗ · Pinyin: zhǎ lǔ Tổng quan Cấu tạo: 鮓 (trả) + 滷 (lỗ)Pinyinzhǎ lǔHán Việttrả lỗCấu tạo鮓 + 滷 · trả + lỗ nghĩa thành phần: trả + lỗ