鲊腊 trả tịch Hán Việt: trả tịch Tổng quan Cấu tạo: 鲊 (trả) + 腊 (tịch)Hán Việttrả tịchCấu tạo鲊 + 腊 · trả + tịch nghĩa thành phần: trả + tịch