鮫函

jiāo hán giao hàm

Hán Việt: giao hàm · Pinyin: jiāo hán

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用鮫魚皮做成的鎧甲。《文選.左思.吳都賦》:「扈帶鮫函,扶揄屬鏤。」