鮫國 jiāo guó·giao quốc Hán Việt: giao quốc · Pinyin: jiāo guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓鲛人所居之地。借指广东。 Cấu tạo: 鮫 (giao) + 國 (quốc)Pinyinjiāo guóHán Việtgiao quốcCấu tạo鮫 + 國 · giao + quốc nghĩa thành phần: giao + quốc Từ liên quan Gần nghĩa国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人