鮫革 jiāo gé · giao cách Hán Việt: giao cách · Pinyin: jiāo gé Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 革 (cách)Pinyinjiāo géHán Việtgiao cáchCấu tạo鮫 + 革 · giao + cách nghĩa thành phần: giao + cách