鮫館 jiāo guǎn · giao quán Hán Việt: giao quán · Pinyin: jiāo guǎn Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 館 (quán)Pinyinjiāo guǎnHán Việtgiao quánCấu tạo鮫 + 館 · giao + quán nghĩa thành phần: giao + quán