鮭珍

guī zhēnkhuê trân

Hán Việt: khuê trân · Pinyin: guī zhēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精美的鱼类食品。泛指各种海味珍羞。

Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 珍 (trân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍丝 · 珍味 · 珍品 · 珍域 · 珍奇 · 珍奶 · 珍寶 · 珍異