鮭珍 guī zhēn · khuê trân Hán Việt: khuê trân · Pinyin: guī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 珍 (trân)Pinyinguī zhēnHán Việtkhuê trânCấu tạo鮭 + 珍 · khuê + trân nghĩa thành phần: khuê + trân