鮭膳

guī shànkhuê thiện

Hán Việt: khuê thiện · Pinyin: guī shàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹菜肴。

Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 膳 (thiện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膳宿 · 膳房 · 膳費 · 膳费 · 膳食 · 鮭魚 · 膳写者 · 膳食的