鮮亮
tiên lượng
Hán Việt: tiên lượng · Pinyin: xiān liang
Tổng quan
sáng (màu) | sống động sáng rõ。明亮。
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng (màu) | sống động sáng rõ。明亮。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 色彩耀眼明亮。如:「鮮亮的紅蘋果看了令人垂涎欲滴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲜明,漂亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明,漂亮。
Eng
- CC-CEDICT bright (color)|vivid
- Cihui bright (color); vivid