鲜壮 tiên tráng Hán Việt: tiên tráng Tổng quan Cấu tạo: 鲜 (tiên) + 壮 (tráng)Hán Việttiên trángCấu tạo鲜 + 壮 · tiên + tráng nghĩa thành phần: tiên + tráng