鮮妍

xiān yán tiên nghiên

Hán Việt: tiên nghiên · Pinyin: xiān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nghiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tươi đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩豔麗的樣子。唐.元稹〈寺院新竹〉詩:「佳色有鮮妍,修莖無擁腫。」唐.白居易〈遊悟真寺〉詩:「月與寶相射,晶光爭鮮妍。」

Eng

  • Cihui 鮮妍 xiānyán s.v. vivid